bush willow

bush willow

A bush willow blooms with yellow flowers near a stream.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây liễu bụi (bush willow) tên gọi chung cho hai loại cây nhỏ, rụng , nguồn gốc từ Nam Phi.
1. Loại thứ nhất: Cây nhỏ, rụng , nguồn gốc từ Transvaal (Nam Phi), đặc trưng bởi các chùm hoa màu vàng.
2. Loại thứ hai: Cây nhỏ Nam Phi, hoa màu kem thơm, thường mọc dọc theo bờ suối.

dụ sử dụng
  • (Cây liễu bụi được biết đến với những bông hoa màu kem thơm ngát.)
  • (Ở vùng Transvaal, cây liễu bụi nở hoa thành chùm vàng vào mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bush willow grove": khu rừng nhỏ toàn cây liễu bụi. (Khu rừng liễu bụi dọc bờ sông cung cấp bóng mát cho động vật hoang dã địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Willow (danh từ): cây liễu (thường chỉ các loài thuộc chi ).
  • Bush (danh từ): bụi cây, bụi rậm.
  • Cape bush willow: một loại cây liễu bụi khác nguồn gốc từ vùng Cape (Nam Phi).
Từ đồng nghĩa
  • Combretum erythrophyllum: tên khoa học của loại cây liễu bụi thứ hai (thường mọcbờ suối).
  • River bush willow: tên gọi khác của loại cây liễu bụi mọc gần nước.
Các cụm từ liên quan
  • Bush willow tree: cây liễu bụi (nhấn mạnh dạng cây gỗ nhỏ). (Cây liễu bụi cảnh tượng phổ biếncác thảo nguyên Nam Phi.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "bush willow".